bọ mạt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng nhỏ, thường sống ký sinh: "bọ mạt" chỉ một loại bọ rất nhỏ, thường không dễ nhìn thấy bằng mắt thường, có thể sống trong bụi, trên da động vật hoặc trong các kẽ nhà.
- Động vật chân khớp thuộc nhóm ve, mạt: "bọ mạt" thuộc về nhóm sinh vật có kích thước hiển vi, thường gây ngứa hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đống chăn gối cũ có rất nhiều bọ mạt. (Các sinh vật nhỏ li ti sống trong đồ vải cũ.)
- Bọ mạt trên da chó có thể gây viêm da. (Loài ký sinh nhỏ trên cơ thể vật nuôi gây bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dị ứng bọ mạt": phản ứng của cơ thể với chất bài tiết từ loài bọ này.
- Con tôi bị dị ứng bọ mạt nên phải thường xuyên giặt ga gối. (Trẻ có phản ứng miễn dịch với sinh vật nhỏ trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mạt bụi (danh từ): chỉ chung các loài ve, mạt sống trong bụi nhà.
- Mạt bụi nhà là tác nhân gây hen suyễn phổ biến.
- Ve (danh từ): một loài ký sinh trùng hút máu, thường lớn hơn bọ mạt.
- Rận (danh từ): côn trùng ký sinh hút máu, kích thước lớn hơn có thể nhìn thấy rõ.
Từ đồng nghĩa
- Mạt: từ thường dùng để chỉ chung các loài có kích thước hiển vi tương tự.
- Bọ ve nhỏ: cách gọi mô tả kích thước.
Lưu ý
- "Bọ mạt" thường được nhắc đến trong bối cảnh vệ sinh nhà cửa, sức khỏe hoặc thú y. Đây không phải là một thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày mà thường xuất hiện trong các thông tin chuyên môn.